catastrophic failure
📖 Định nghĩa
-
thất bại thảm khốc; thất bại thảm khốc
💬 Ví dụ
-
The sudden engine explosion was a catastrophic failure of the cooling system.
Vụ nổ động cơ đột ngột là một thất bại thảm khốc của hệ thống làm mát.
-
The economic policy turned out to be a catastrophic failure for the nation.
Chính sách kinh tế đã trở thành một thất bại thảm khốc đối với quốc gia.