catastrophic cooling
📖 Định nghĩa
-
Làm lạnh thảm khốc
💬 Ví dụ
-
Scientists are working to prevent catastrophic cooling in fusion experiments to maintain stable energy production.
Các nhà khoa học đang nỗ lực ngăn chặn sự làm lạnh thảm khốc trong các thí nghiệm nhiệt hạch để duy trì sản lượng năng lượng ổn định.