catastrophic
📖 Định nghĩa
-
adjective
thảm khốc; thất bại hoàn toàn; thảm khốc; nghiêm trọng; đột ngột và mạnh mẽ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The earthquake had catastrophic effects on the coastal city, destroying thousands of homes.
Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho thành phố ven biển, phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.
-
The company's catastrophic mismanagement led to its bankruptcy within two years.
Sự quản lý tồi tệ thảm khốc của công ty đã dẫn đến phá sản trong vòng hai năm.
-
Scientists warned of a catastrophic shift in global climate patterns if emissions were not reduced.
Các nhà khoa học cảnh báo về một sự thay đổi thảm khốc trong các mô hình khí hậu toàn cầu nếu lượng khí thải không được giảm bớt.
-
The patient suffered a catastrophic brain injury in the automobile accident.
Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng trong vụ tai nạn ô tô.
-
The catastrophic flooding of the river valley reshaped the landscape in a matter of hours.
Cơn lũ thảm khốc ở thung lũng sông đã định hình lại cảnh quan trong vài giờ.