catastrophic

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˌkætəˈstrɒfɪk/ 🇺🇸 /ˌkætəˈstrɑfɪk/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    thảm khốc; thất bại hoàn toàn; thảm khốc; nghiêm trọng; đột ngột và mạnh mẽ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more catastrophic So sánh nhất: most catastrophic

Cụm từ cố định

catastrophic failurecatastrophic eventcatastrophic consequencescatastrophic damagecatastrophic losscatastrophic decline

Từ phái sinh

catastrophecatastrophicallycatastrophismcatastrophist

Từ đồng nghĩa

disastrousdevastatingcalamitousruinoustragicdire

Từ trái nghĩa

beneficialfortunateauspicious

Dễ nhầm lẫn

cataclysmic
EN: 'Cataclysmic' emphasizes a sudden, violent upheaval (often geological or political), while 'catastrophic' is broader, referring to any extremely harmful or disastrous outcome.
vi: 'Cataclysmic' nhấn mạnh một sự đảo lộn đột ngột và bạo lực (thường là địa chất hoặc chính trị), trong khi 'catastrophic' rộng hơn, đề cập đến bất kỳ kết quả nào cực kỳ có hại hoặc thảm khốc.
tragic
EN: 'Tragic' often carries an emotional or literary connotation of sorrow and fate, while 'catastrophic' focuses more on the scale of destruction or failure.
vi: 'Tragic' thường mang sắc thái cảm xúc hoặc văn học về nỗi buồn và số phận, trong khi 'catastrophic' tập trung nhiều hơn vào quy mô của sự phá hủy hoặc thất bại.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'ph' in 'catastrophic' (from Greek 'katastrophē'); do not write 'catastrofic'. Also note the stress falls on the third syllable: cat-a-STROPH-ic.
vi: Nhớ chữ 'ph' trong 'catastrophic' (từ tiếng Hy Lạp 'katastrophē'); đừng viết là 'catastrofic'. Cũng lưu ý rằng trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba: cat-a-STROPH-ic.

💬 Ví dụ

  1. The earthquake had catastrophic effects on the coastal city, destroying thousands of homes.

    Trận động đất đã gây ra những hậu quả thảm khốc cho thành phố ven biển, phá hủy hàng nghìn ngôi nhà.

  2. The company's catastrophic mismanagement led to its bankruptcy within two years.

    Sự quản lý tồi tệ thảm khốc của công ty đã dẫn đến phá sản trong vòng hai năm.

  3. Scientists warned of a catastrophic shift in global climate patterns if emissions were not reduced.

    Các nhà khoa học cảnh báo về một sự thay đổi thảm khốc trong các mô hình khí hậu toàn cầu nếu lượng khí thải không được giảm bớt.

  4. The patient suffered a catastrophic brain injury in the automobile accident.

    Bệnh nhân bị chấn thương não nghiêm trọng trong vụ tai nạn ô tô.

  5. The catastrophic flooding of the river valley reshaped the landscape in a matter of hours.

    Cơn lũ thảm khốc ở thung lũng sông đã định hình lại cảnh quan trong vài giờ.