catalyze

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkætəˌlaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    xúc tác; xúc tác; thúc đẩy; xúc tác; kích thích

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: catalyzes Thì quá khứ: catalyzed Phân từ quá khứ: catalyzed Phân từ hiện tại: catalyzing

Cụm từ cố định

catalyze a reactioncatalyze changecatalyze growthcatalyze the processcatalyze innovation

Từ phái sinh

catalystcatalyticcatalysiscatalyticallycatalyzer

Từ đồng nghĩa

stimulatetriggeracceleratepromotefacilitatespur

Từ trái nghĩa

inhibithinderimpede

Dễ nhầm lẫn

catalyst
EN: 'Catalyst' is the noun (the agent that causes change); 'catalyze' is the verb (the act of causing change).
vi: 'Catalyst' là danh từ (tác nhân gây ra sự thay đổi); 'catalyze' là động từ (hành động gây ra sự thay đổi).
catalyse
EN: 'Catalyse' is the British English spelling of the same verb; 'catalyze' is the American English spelling.
vi: 'Catalyse' là cách viết theo tiếng Anh-Anh của cùng động từ đó; 'catalyze' là cách viết theo tiếng Anh-Mỹ.

Mẹo chính tả

EN: American English uses 'catalyze' (with 'z'), while British English uses 'catalyse' (with 's'). Do not confuse the verb 'catalyze' with the noun 'catalyst'.
vi: Tiếng Anh Mỹ dùng 'catalyze' (với 'z'), trong khi tiếng Anh Anh dùng 'catalyse' (với 's'). Đừng nhầm lẫn giữa động từ 'catalyze' và danh từ 'catalyst'.

💬 Ví dụ

  1. The enzyme catalyzes the breakdown of hydrogen peroxide into water and oxygen.

    Enzyme xúc tác quá trình phân hủy hydrogen peroxide thành nước và oxy.

  2. The economic crisis catalyzed a wave of political reform across the region.

    Khủng hoảng kinh tế đã xúc tác cho một làn sóng cải cách chính trị trên khắp khu vực.

  3. Her groundbreaking research catalyzed new interest in the field of quantum computing.

    Nghiên cứu đột phá của bà đã khơi dậy sự quan tâm mới trong lĩnh vực điện toán lượng tử.