catalyst

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkætəlɪst/ 🇺🇸 /ˈkætələst/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    chất xúc tác; Chất xúc tác; mồi lửa; chất xúc tác; chất xúc tác sinh học

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: catalysts

Cụm từ cố định

act as a catalystcatalyst for changecatalyst for growthserve as a catalystcatalyst for reform

Từ phái sinh

catalyticcatalyzecatalysiscatalytically

Từ đồng nghĩa

stimulustriggerimpetussparkinstigatormotivator

Từ trái nghĩa

inhibitordeterrenthindrance

Dễ nhầm lẫn

catalyze
EN: 'Catalyze' is the verb form meaning to cause or accelerate a reaction; 'catalyst' is the noun referring to the agent itself.
vi: 'Catalyze' là dạng động từ có nghĩa là gây ra hoặc tăng tốc một phản ứng; 'catalyst' là danh từ chỉ chính tác nhân đó.
catalysis
EN: 'Catalysis' is the process or phenomenon of acceleration; 'catalyst' is the substance or agent that causes it.
vi: 'Catalysis' là quá trình hoặc hiện tượng tăng tốc; 'catalyst' là chất hoặc tác nhân gây ra nó.

Mẹo chính tả

EN: Remember it is 'catalyst' with a 'y' before the 's' and 't' at the end, not 'catalist' or 'catylist'. The related verb is 'catalyze' (American) or 'catalyse' (British).
vi: Hãy nhớ rằng cách viết đúng là 'catalyst' với chữ 'y' trước chữ 's' và chữ 't' ở cuối, không phải 'catalist' hay 'catylist'. Động từ liên quan là 'catalyze' (Mỹ) hoặc 'catalyse' (Anh).

💬 Ví dụ

  1. Platinum is commonly used as a catalyst in catalytic converters to reduce harmful emissions.

    Bạch kim thường được sử dụng làm chất xúc tác trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải độc hại.

  2. The assassination of Archduke Franz Ferdinand was the catalyst that triggered World War I.

    Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand là chất xúc tác kích hoạt Chiến tranh Thế giới thứ Nhất.

  3. She was a catalyst for reform within the organization, inspiring her colleagues to push for better working conditions.

    Cô ấy là chất xúc tác cho sự cải cách trong tổ chức, truyền cảm hứng cho đồng nghiệp đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.

  4. Enzymes act as catalysts in the human body, speeding up metabolic reactions essential for life.

    Enzyme hoạt động như chất xúc tác trong cơ thể người, đẩy nhanh các phản ứng trao đổi chất thiết yếu cho sự sống.