catalyst
📖 Định nghĩa
-
noun
chất xúc tác; Chất xúc tác; mồi lửa; chất xúc tác; chất xúc tác sinh học
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Platinum is commonly used as a catalyst in catalytic converters to reduce harmful emissions.
Bạch kim thường được sử dụng làm chất xúc tác trong bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải độc hại.
-
The assassination of Archduke Franz Ferdinand was the catalyst that triggered World War I.
Vụ ám sát Đại công tước Franz Ferdinand là chất xúc tác kích hoạt Chiến tranh Thế giới thứ Nhất.
-
She was a catalyst for reform within the organization, inspiring her colleagues to push for better working conditions.
Cô ấy là chất xúc tác cho sự cải cách trong tổ chức, truyền cảm hứng cho đồng nghiệp đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn.
-
Enzymes act as catalysts in the human body, speeding up metabolic reactions essential for life.
Enzyme hoạt động như chất xúc tác trong cơ thể người, đẩy nhanh các phản ứng trao đổi chất thiết yếu cho sự sống.