casualty count

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Số lượng nạn nhân; Thống kê thương vong

💬 Ví dụ

  1. Authorities report that thousands remain unaccounted for, raising fears that the casualty count could rise further.

    Các cơ quan chức năng báo cáo rằng hàng nghìn người vẫn chưa rõ tung tích, dấy lên lo ngại số lượng nạn nhân có thể tăng thêm.

  2. The initial casualty count was low, but it increased significantly after the second explosion.

    Số lượng thương vong ban đầu thấp, nhưng tăng đáng kể sau vụ nổ thứ hai.