case study
🇬🇧 /keɪs ˈstʌdi/
🇺🇸 /keɪs ˈstʌdi/
📖 Định nghĩa
-
một phân tích chi tiết về một tình huống hoặc cá nhân cụ thể
💬 Ví dụ
-
The marketing department conducted a case study on customer retention.
Bộ phận marketing đã thực hiện một nghiên cứu trường hợp về việc giữ chân khách hàng.