carries over
📖 Định nghĩa
-
điều gì đó được tiếp tục hoặc chuyển
💬 Ví dụ
-
This rule carries over to all new employees.
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên mới.
This rule carries over to all new employees.
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên mới.