caregivers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkɛˌrgɪvɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Người chăm sóc bệnh; Giúp gia đình không lương

💬 Ví dụ

  1. These images reinforce the narrative that health workers are distant, unfeeling agents of death rather than compassionate caregivers.

    Những hình ảnh này củng cố câu chuyện rằng nhân viên y tế là những tác nhân của cái chết xa cách, vô cảm chứ không phải những người chăm sóc đầy lòng trắc ẩn.