careful navigation
📖 Định nghĩa
-
Điều hướng cẩn thận; Xử lý khéo léo
💬 Ví dụ
-
The captain's careful navigation through the rocky strait saved the ship from sinking.
Sự điều hướng cẩn thận của thuyền trưởng qua eo biển đá đã cứu con tàu khỏi bị chìm.
-
Future diplomatic efforts will require careful navigation to avoid further escalation.
Các nỗ lực ngoại giao trong tương lai sẽ đòi hỏi sự xử lý khéo léo để tránh leo thang thêm nữa.