careful handling
📖 Định nghĩa
-
xử lý cẩn thận; xử lý khéo léo
💬 Ví dụ
-
The removal of the defective antenna required precise maneuvers and careful handling of delicate equipment in microgravity.
Việc tháo dỡ ăng-ten bị lỗi đòi hỏi các thao tác chính xác và sự xử lý cẩn thận các thiết bị tinh xảo trong môi trường vi trọng lực.
-
The diplomat's careful handling of the crisis prevented a full-scale war.
Sự xử lý khéo léo của nhà ngoại giao đối với cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh toàn diện.