careful handling

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. xử lý cẩn thận; xử lý khéo léo

💬 Ví dụ

  1. The removal of the defective antenna required precise maneuvers and careful handling of delicate equipment in microgravity.

    Việc tháo dỡ ăng-ten bị lỗi đòi hỏi các thao tác chính xác và sự xử lý cẩn thận các thiết bị tinh xảo trong môi trường vi trọng lực.

  2. The diplomat's careful handling of the crisis prevented a full-scale war.

    Sự xử lý khéo léo của nhà ngoại giao đối với cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh toàn diện.