career trajectory
📖 Định nghĩa
-
Quỹ đạo nghề nghiệp
💬 Ví dụ
-
The manager analyzed her career trajectory to determine her readiness for a leadership role.
Người quản lý đã phân tích quỹ đạo nghề nghiệp của cô ấy để xác định mức độ sẵn sàng cho vai trò lãnh đạo.