career pathways

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lộ trình nghề nghiệp; Lộ trình đào tạo nghề

💬 Ví dụ

  1. Understanding different career pathways can help students make informed decisions about their future.

    Hiểu được các lộ trình nghề nghiệp khác nhau có thể giúp sinh viên đưa ra những quyết định sáng suốt về tương lai của mình.

  2. The university offers several career pathways in engineering and technology.

    Trường đại học cung cấp một số lộ trình đào tạo nghề trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ.