carbon footprint

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tổng lượng khí nhà kính được thải ra để hỗ trợ một hoạt động hoặc lối sống cụ thể

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: carbon footprints

Cụm từ cố định

reduce carbon footprintmeasure carbon footprintsmall carbon footprintlarge carbon footprintpersonal carbon footprintcarbon footprint reduction

Từ đồng nghĩa

carbon emissionsecological footprintenvironmental impactcarbon output

Dễ nhầm lẫn

ecological footprint
EN: 'Ecological footprint' is a broader measure of human demand on nature including land and water use, while 'carbon footprint' specifically measures greenhouse gas emissions.
vi: 'Dấu chân sinh thái' là một chỉ số rộng hơn về nhu cầu của con người đối với thiên nhiên, bao gồm việc sử dụng đất và nước, trong khi 'dấu chân carbon' cụ thể đo lường lượng khí thải nhà kính.
carbon emissions
EN: 'Carbon emissions' refers to the gases released, while 'carbon footprint' is the total measure of those emissions attributed to a person, organization, or product.
vi: 'Khí thải carbon' đề cập đến các khí được giải phóng, trong khi 'dấu chân carbon' là tổng số đo lường những khí thải đó được quy cho một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm.

Mẹo chính tả

EN: Written as two separate words without a hyphen unless used as a compound modifier before a noun (e.g., 'carbon-footprint calculator').
vi: Được viết dưới dạng hai từ riêng biệt không có dấu gạch ngang, trừ khi được dùng như một bổ ngữ kép trước danh từ (ví dụ: 'carbon-footprint calculator').

💬 Ví dụ

  1. We need to reduce our carbon footprint by using public transportation.

    Chúng ta cần giảm dấu chân carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng.