captivating

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkæptɪˌveɪtɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    cuốn hút, mê hoặc
  2. verb
    hấp dẫn, quyến rũ

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: captivates Thì quá khứ: captivated Phân từ quá khứ: captivated Phân từ hiện tại: captivating

Cụm từ cố định

captivating storycaptivating performancecaptivating smilecaptivating personalityabsolutely captivatingcaptivating presence

Từ phái sinh

captivationcaptivatinglycaptivator

Từ đồng nghĩa

enchantingfascinatingcharmingmesmerizingentrancingspellbinding

Từ trái nghĩa

boringtediousdull

Dễ nhầm lẫn

capture
EN: 'Capture' means to seize or take physically; 'captivate' means to attract and hold someone's attention or imagination.
vi: 'Capture' có nghĩa là bắt giữ hoặc chiếm lấy về mặt vật lý; 'captivate' có nghĩa là thu hút và giữ vững sự chú ý hoặc trí tưởng tượng của ai đó.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'i' before the 'v': 'captivate', not 'captavate'. Also note the single 'p'.
vi: Hãy nhớ 'i' đứng trước 'v': 'captivate', không phải 'captavate'. Cũng lưu ý rằng chỉ có một chữ 'p'.

💬 Ví dụ

  1. The captivating melody drew the entire audience into a state of rapt silence.

    giai điệu cuốn hút đã khiến toàn bộ khán giả chìm vào trạng thái im lặng chăm chú.

  2. The storyteller was captivating the children with tales of dragons and knights.

    Người kể chuyện đã thu hút trẻ em bằng những câu chuyện về rồng và hiệp sĩ.