captivating
🇺🇸 /ˈkæptɪˌveɪtɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
cuốn hút, mê hoặc
-
verb
hấp dẫn, quyến rũ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: captivates
Thì quá khứ: captivated
Phân từ quá khứ: captivated
Phân từ hiện tại: captivating
Cụm từ cố định
captivating storycaptivating performancecaptivating smilecaptivating personalityabsolutely captivatingcaptivating presence
Từ phái sinh
captivationcaptivatinglycaptivator
Từ đồng nghĩa
enchantingfascinatingcharmingmesmerizingentrancingspellbinding
Từ trái nghĩa
boringtediousdull
Dễ nhầm lẫn
capture
EN: 'Capture' means to seize or take physically; 'captivate' means to attract and hold someone's attention or imagination.
vi: 'Capture' có nghĩa là bắt giữ hoặc chiếm lấy về mặt vật lý; 'captivate' có nghĩa là thu hút và giữ vững sự chú ý hoặc trí tưởng tượng của ai đó.
Mẹo chính tả
EN: Remember the 'i' before the 'v': 'captivate', not 'captavate'. Also note the single 'p'.
vi: Hãy nhớ 'i' đứng trước 'v': 'captivate', không phải 'captavate'. Cũng lưu ý rằng chỉ có một chữ 'p'.
💬 Ví dụ
-
The captivating melody drew the entire audience into a state of rapt silence.
giai điệu cuốn hút đã khiến toàn bộ khán giả chìm vào trạng thái im lặng chăm chú.
-
The storyteller was captivating the children with tales of dragons and knights.
Người kể chuyện đã thu hút trẻ em bằng những câu chuyện về rồng và hiệp sĩ.