captivated

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkæptɪˌveɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    thú vị
  2. adjective
    thú vị

💬 Ví dụ

  1. The magician captivated the audience.

    Siêu nhân thu hút khán giả.

  2. She was captivated by the story.

    Cô ấy bị cuốn hút bởi câu chuyện.