captivate
🇺🇸 /ˈkæptɪˌveɪt/
📖 Định nghĩa
-
verb
chiếm đoạt, mê hoặc; bắt giữ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: captivates
Thì quá khứ: captivated
Phân từ quá khứ: captivated
Phân từ hiện tại: captivating
Cụm từ cố định
captivate the audiencecaptivate the imaginationcaptivate the heartcaptivate attentioncaptivate the mind
Từ phái sinh
captivationcaptivatingcaptivatinglycaptivator
Từ đồng nghĩa
enchantcharmfascinateenthrallmesmerizebewitchspellbind
Từ trái nghĩa
borerepeldisenchant
Dễ nhầm lẫn
capture
EN: 'Capture' means to physically seize or take hold of something, while 'captivate' means to charm or fascinate someone's mind or emotions.
vi: 'Capture' có nghĩa là nắm giữ hoặc bắt giữ thứ gì đó về mặt vật lý, trong khi 'captivate' có nghĩa là quyến rũ hoặc làm say mê tâm trí hoặc cảm xúc của ai đó.
captivating
EN: 'Captivating' is the adjective/participle form describing something that holds attention, while 'captivate' is the verb form denoting the action.
vi: 'Captivating' là dạng tính từ/phân từ mô tả điều gì đó thu hút sự chú ý, trong khi 'captivate' là dạng động từ chỉ hành động.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'captivate' has only one 'p' and ends in '-ate', not '-ite'. It is related to 'captive' but adds the verb suffix '-ate'.
vi: Hãy nhớ rằng 'captivate' chỉ có một chữ 'p' và kết thúc bằng '-ate', không phải '-ite'. Nó liên quan đến 'captive' nhưng thêm hậu tố động từ '-ate'.
💬 Ví dụ
-
The magician's performance captivated the audience from start to finish.
Buổi biểu diễn của ảo thuật sư đã thu hút khán giả từ đầu đến cuối.
-
The invading army captivated the king and held him in a distant fortress.
Quân đội xâm lược đã bắt vua và giam giữ ông trong một pháo đài xa xôi.