capped-profit
📖 Định nghĩa
-
adjective
giới hạn lợi nhuận
💬 Ví dụ
-
OpenAI transformed into a capped-profit company to attract large investments.
OpenAI đã chuyển đổi thành một công ty giới hạn lợi nhuận để thu hút các khoản đầu tư lớn.