capitalizing
🇺🇸 /ˈkæpɪtəˌlaɪzɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
viết hoa; tận dụng; đầu tư
💬 Ví dụ
-
capitalizing on the opportunity
tận dụng cơ hội
capitalizing on the opportunity
tận dụng cơ hội