capitalize
📖 Định nghĩa
-
verb
Viết hoa; Vốn hóa; tận dụng, lợi dụng; Chiết khấu; vốn hóa; Chữ cái đầu viết hoa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Remember to capitalize the first letter of every proper noun.
Nhớ viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi danh từ riêng.
-
The company was capitalized with an initial investment of five million dollars.
Công ty được vốn hóa với khoản đầu tư ban đầu năm triệu đô la.
-
She capitalized on her opponent's mistake to win the match.
Cô ấy đã tận dụng sai lầm của đối thủ để chiến thắng trận đấu.
-
The analyst capitalized the expected earnings at a rate of eight percent.
Nhà phân tích đã vốn hóa lợi nhuận dự kiến với mức lãi suất tám phần trăm.
-
The firm decided to capitalize the cost of the new software over three years.
Công ty quyết định vốn hóa chi phí của phần mềm mới trong ba năm.
-
The word 'English' should always be capitalized.
Từ 'English' luôn phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.