capitalize

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈkæpətəˌlaɪz/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    Viết hoa; Vốn hóa; tận dụng, lợi dụng; Chiết khấu; vốn hóa; Chữ cái đầu viết hoa

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: capitalizes Thì quá khứ: capitalized Phân từ quá khứ: capitalized Phân từ hiện tại: capitalizing

Cụm từ cố định

capitalize oncapitalize on an opportunitycapitalize on the situationcapitalize on successcapitalize on a mistakecapitalize on the trend

Từ phái sinh

capitalizationcapitalcapitalistcapitalismrecapitalize

Từ đồng nghĩa

exploitleveragetake advantage ofprofit fromutilizemaximize

Từ trái nghĩa

wastesquandermissoverlook

Dễ nhầm lẫn

capitalise
EN: 'Capitalise' is simply the British English spelling variant of 'capitalize'; both mean the same thing.
vi: 'Capitalise' đơn giản là biến thể chính tả tiếng Anh Anh của 'capitalize'; cả hai đều có nghĩa giống nhau.
capital
EN: 'Capital' is a noun (or adjective) referring to wealth, a city, or uppercase letters; 'capitalize' is the verb form meaning to take advantage of or to write in capitals.
vi: 'Capital' là danh từ (hoặc tính từ) chỉ sự giàu có, một thành phố hoặc chữ cái viết hoa; 'capitalize' là dạng động từ mang nghĩa tận dụng hoặc viết bằng chữ hoa.

Mẹo chính tả

EN: In British English, 'capitalize' is spelled 'capitalise' with an 's' instead of 'z'. Both are correct in their respective dialects.
vi: Trong tiếng Anh Anh, 'capitalize' được viết là 'capitalise' với chữ 's' thay vì 'z'. Cả hai đều đúng trong các phương ngữ tương ứng của chúng.

💬 Ví dụ

  1. Remember to capitalize the first letter of every proper noun.

    Nhớ viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi danh từ riêng.

  2. The company was capitalized with an initial investment of five million dollars.

    Công ty được vốn hóa với khoản đầu tư ban đầu năm triệu đô la.

  3. She capitalized on her opponent's mistake to win the match.

    Cô ấy đã tận dụng sai lầm của đối thủ để chiến thắng trận đấu.

  4. The analyst capitalized the expected earnings at a rate of eight percent.

    Nhà phân tích đã vốn hóa lợi nhuận dự kiến với mức lãi suất tám phần trăm.

  5. The firm decided to capitalize the cost of the new software over three years.

    Công ty quyết định vốn hóa chi phí của phần mềm mới trong ba năm.

  6. The word 'English' should always be capitalized.

    Từ 'English' luôn phải được viết hoa chữ cái đầu tiên.