capital flows
📖 Định nghĩa
-
Dòng vốn
💬 Ví dụ
-
The global financial community is watching closely to see how Beijing balances openness with strict control over capital flows.
Cộng đồng tài chính toàn cầu đang theo dõi sát sao cách Bắc Kinh cân bằng giữa sự mở cửa với việc kiểm soát chặt chẽ các dòng vốn.