capital flight
📖 Định nghĩa
-
Chảy vốn; Chảy vốn
💬 Ví dụ
-
This strategy underscores the state's commitment to enforcing strict regulatory oversight and preventing capital flight that could destabilize the broader economy.
Chiến lược này nhấn mạnh cam kết của nhà nước trong việc thực thi giám sát quản lý nghiêm ngặt và ngăn chặn dòng vốn chảy ra có thể gây bất ổn cho nền kinh tế rộng lớn hơn.
-
The central bank raised interest rates significantly to curb capital flight and stabilize the local currency.
Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất đáng kể để ngăn chặn dòng vốn chảy ra và ổn định đồng tiền địa phương.