capital controls

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. kiểm soát vốn

💬 Ví dụ

  1. These illegal operations often bypass capital controls and expose citizens to significant financial risks.

    Các hoạt động bất hợp pháp này thường lách các biện pháp kiểm soát vốn và khiến người dân phải đối mặt với rủi ro tài chính đáng kể.