capital accumulation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. tích lũy tư bản; tích lũy tư bản (chủ nghĩa Marx)

💬 Ví dụ

  1. The company's transition to a public entity opened new avenues for capital accumulation.

    Việc chuyển đổi công ty thành một thực thể đại chúng đã mở ra những con đường mới cho việc tích lũy tư bản.

  2. Marxist scholars analyze capital accumulation as a driver of class struggle.

    Các học giả Marx phân tích sự tích lũy tư bản như một động lực của đấu tranh giai cấp.