capable of
📖 Định nghĩa
-
có khả năng; có thể
💬 Ví dụ
-
She is capable of handling complex projects.
Cô ấy có khả năng xử lý các dự án phức tạp.
She is capable of handling complex projects.
Cô ấy có khả năng xử lý các dự án phức tạp.