canonized
definitions
-
verb
declared a saint by the Catholic Churchvi: được tuyên bố là thánh
-
adjective
officially recognized as a saintvi: được công nhận chính thức là thánh
examples
-
He was canonized in 1988.
Anh ấy được tuyên bố là thánh vào năm 1988.
-
A canonized figure in history.
Một nhân vật được công nhận chính thức là thánh.