candidacy
🇺🇸 /ˈkændɪdəsiː/
📖 Định nghĩa
-
noun
Tư cách ứng cử; giai đoạn vận động; Tiến sĩ sau khi vượt kỳ thi
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: candidacies
Cụm từ cố định
announce one's candidacydeclare one's candidacywithdraw one's candidacypresidential candidacydrop one's candidacy
Từ phái sinh
candidatecandidcandidlycandidness
Từ đồng nghĩa
candidaturenominationbidcampaign
Dễ nhầm lẫn
candidature
EN: 'Candidature' is the British English equivalent of 'candidacy'; both mean the state of being a candidate, but 'candidacy' is standard in American English.
vi: 'Candidature' là từ tương đương trong tiếng Anh Anh của 'candidacy'; cả hai đều có nghĩa là trạng thái ứng viên, nhưng 'candidacy' là thuật ngữ chuẩn trong tiếng Anh Mỹ.
Mẹo chính tả
EN: Note the transformation from 'candidate' to 'candidacy': the '-ate' ending is replaced with '-acy'. Do not write *'candidacy' with an 'e' before the 'acy'.
vi: Chú ý sự chuyển đổi từ 'candidate' sang 'candidacy': hậu tố '-ate' được thay thế bằng '-acy'. Không viết *'candidacy' với chữ 'e' trước 'acy'.
💬 Ví dụ
-
She announced her candidacy for the presidency in a speech before thousands of supporters.
Cô ấy tuyên bố ứng cử tổng thống trong một bài phát biểu trước hàng nghìn người ủng hộ.
-
During his candidacy, he traveled to all fifty states to meet with voters.
Trong thời gian tranh cử, ông đã đi khắp năm mươi bang để gặp gỡ các cử tri.
-
After passing her qualifying exams, she achieved candidacy and began working on her dissertation.
Sau khi vượt qua các kỳ thi năng lực, cô ấy đạt tư cách nghiên cứu sinh và bắt đầu làm luận án.