cancer survivors

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. người sống sót sau ung thư

💬 Ví dụ

  1. For many cancer survivors, the period following chemotherapy is marked by a complex mix of relief and vulnerability.

    Đối với nhiều người sống sót sau ung thư, giai đoạn sau hóa trị được đánh dấu bởi sự kết hợp phức tạp giữa sự nhẹ nhõm và sự tổn thương.