canadian squad
📖 Định nghĩa
-
Đội tuyển Canada; Nhóm Canada
💬 Ví dụ
-
The Canadian squad played exceptionally well during the tournament.
Đội tuyển Canada đã thi đấu cực kỳ tốt trong suốt giải đấu.
-
The Canadian squad was deployed to assist with the emergency relief efforts.
Nhóm Canada đã được triển khai để hỗ trợ các nỗ lực cứu trợ khẩn cấp.