canadian breakthrough
📖 Định nghĩa
-
Bước đột phá của Canada; Tiêu đề: 'Bước đột phá Canada'
💬 Ví dụ
-
The new medical treatment is considered a Canadian breakthrough.
Phương pháp điều trị y tế mới được coi là một bước đột phá của Canada.
-
She read an article titled 'The Canadian Breakthrough'.
Cô ấy đã đọc một bài báo có tiêu đề 'Bước đột phá Canada'.