calling for

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. cần; kêu gọi ai đó làm gì đó

💬 Ví dụ

  1. The situation is calling for immediate action.

    Tình huống này cần hành động ngay lập tức.

  2. The new policy is calling for more transparency.

    Chính sách mới yêu cầu nhiều sự minh bạch hơn.