calling for
📖 Định nghĩa
-
cần; kêu gọi ai đó làm gì đó
💬 Ví dụ
-
The situation is calling for immediate action.
Tình huống này cần hành động ngay lập tức.
-
The new policy is calling for more transparency.
Chính sách mới yêu cầu nhiều sự minh bạch hơn.