called for
📖 Định nghĩa
-
cần trong quá khứ; đã gọi ai đó trong quá khứ
💬 Ví dụ
-
The crisis called for a unified response.
Khủng hoảng cần một phản ứng thống nhất.
-
He was called for jury duty last week.
Anh ấy được gọi để làm nhiệm vụ bồi thẩm viên tuần trước.