byron
🇺🇸 /ˈbaɪrən/
📖 Định nghĩa
-
noun
Lorde Byron, nhà thơ Anh; nhân vật nổi loạn.; Byron, loại ngựa với cấu trúc đặc biệt.
💬 Ví dụ
-
He has a byron temperament.
Anh ấy có tính cách kiểu Byron.
-
The byron stood tall.
Con byron đứng cao.