bypassing

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbaɪˌpæsɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    tránh; bỏ qua
  2. noun
    hành vi tránh; lối đi vòng

💬 Ví dụ

  1. bypassing the security check

    tránh kiểm tra an ninh

  2. The company is bypassing the old system to improve efficiency.

    Công ty đang bỏ qua hệ thống cũ để nâng cao hiệu quả.