bypassing
🇺🇸 /ˈbaɪˌpæsɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
verb
tránh; bỏ qua
-
noun
hành vi tránh; lối đi vòng
💬 Ví dụ
-
bypassing the security check
tránh kiểm tra an ninh
-
The company is bypassing the old system to improve efficiency.
Công ty đang bỏ qua hệ thống cũ để nâng cao hiệu quả.