bypass
📖 Định nghĩa
-
noun
đường vòng, đường tránh; phẫu thuật bắc cầu; bypass, đường vòng; mạch bypass
-
verb
tránh, vòng qua; lách luật, tránh né; Thực hiện phẫu thuật bắc cầu; Đường vòng; bỏ qua, phớt lờ
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The new bypass around the city center has significantly reduced traffic congestion.
Đường vòng mới bao quanh trung tâm thành phố đã giảm đáng kể tình trạng ùn tắc giao thông.
-
After his heart attack, the patient underwent a quadruple bypass surgery.
Sau cơn đau tim, bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật bắc cầu bốn mạch.
-
The engineer installed a bypass valve to allow water to flow around the filter during maintenance.
Kỹ sư đã lắp đặt một van bypass để cho phép nước chảy quanh bộ lọc trong khi bảo trì.
-
A capacitor was added as a bypass to filter out high-frequency noise from the power supply.
Một tụ điện đã được thêm vào như một đường tắt để lọc nhiễu tần số cao từ nguồn điện.
-
Drivers were advised to bypass the accident site by taking the alternate route.
Lái xe được khuyên nên tránh hiện trường tai nạn bằng cách đi đường vòng.
-
The manager was accused of bypassing company protocol to approve the contract directly.
Giám đốc bị cáo buộc đã bỏ qua quy trình công ty để phê duyệt hợp đồng trực tiếp.
-
The surgeon decided to bypass the blocked artery using a vein graft from the patient's leg.
Bác sĩ phẫu thuật quyết định thực hiện bắc cầu cho động mạch bị tắc bằng cách sử dụng ghép tĩnh mạch từ chân của bệnh nhân.
-
The technician bypassed the faulty valve to keep the system running temporarily.
Kỹ thuật viên đã bỏ qua van bị lỗi để giữ hệ thống hoạt động tạm thời.
-
The committee bypassed several qualified candidates and chose an outsider for the position.
Ủy ban đã bỏ qua nhiều ứng viên đủ tiêu chuẩn và chọn một người ngoài cho vị trí đó.