buzz

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbʌz/ 🇺🇸 /ˈbʌz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Tiếng vo ve; Tiếng ồn ào; Cảm giác phấn khích; Men say nhẹ; Tin đồn; cuộc gọi điện thoại; tóc cắt ngắn
  2. verb
    bênh bênh, vo ve; bận rộn; gọi điện thoại; mời vào qua chuông cửa; cắt tóc rất ngắn bằng máy; bay thấp qua trên; Cảm thấy hơi say
  3. adjective
    náo nhiệt và tràn đầy năng lượng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: buzzes Ngôi 3 số ít: buzzes Thì quá khứ: buzzed Phân từ quá khứ: buzzed Phân từ hiện tại: buzzing

Cụm từ cố định

buzz aroundbuzz offgive someone a buzzbuzz cutfeel a buzzbuzz with excitement

Từ phái sinh

buzzerbuzzwordbuzzkillbuzzworthybuzzing

Từ đồng nghĩa

humdronewhirvibrationthrillexcitement

Từ trái nghĩa

silencequiet

Dễ nhầm lẫn

hum
EN: 'Hum' is a continuous low musical sound; 'buzz' is a vibrating sound typically associated with insects or electricity.
vi: 'Hum' là một âm nhạc thấp liên tục; 'buzz' là một âm thanh rung thường liên quan đến côn trùng hoặc điện.
buzzer
EN: 'Buzzer' is the device that produces a buzzing sound; 'buzz' is the sound itself or the act of making it.
vi: 'Buzzer' là thiết bị tạo ra âm thanh vo ve; 'buzz' là chính âm thanh đó hoặc hành động tạo ra nó.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 'z': 'buzz', 'buzzes', 'buzzing', 'buzzed' — never 'buz' or 'buzes'.
vi: Nhớ chữ 'z' kép: 'buzz', 'buzzes', 'buzzing', 'buzzed' — không bao giờ dùng 'buz' hay 'buzes'.

💬 Ví dụ

  1. The buzz of the bees filled the garden on a warm summer afternoon.

    Tiếng vo ve của ong làm đầy khu vườn vào một buổi chiều hè ấm áp.

  2. A buzz of excitement spread through the audience as the show was about to begin.

    Một tiếng ồn ào của sự phấn khích lan truyền trong khán giả khi chương trình sắp bắt đầu.

  3. She got a real buzz from performing on stage in front of thousands of people.

    Cô ấy cảm thấy rất phấn khích khi biểu diễn trên sân khấu trước hàng nghìn người.

  4. After two glasses of wine, he felt a pleasant buzz.

    Sau hai ly rượu vang, anh ấy cảm thấy một cơn men say dễ chịu.

  5. There has been a lot of buzz about the new restaurant opening downtown.

    Có rất nhiều tin đồn về việc mở nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

  6. Give me a buzz when you get home so I know you're safe.

    Gọi cho tôi khi bạn về đến nhà để biết rằng bạn đã an toàn.

  7. He decided to get a buzz cut for the summer to stay cool.

    Anh ấy quyết định cắt tóc rất ngắn vào mùa hè để giữ mát.

  8. The fluorescent light above his desk buzzed annoyingly all night.

    Đèn huỳnh quang trên bàn làm việc của anh ấy vo ve khó chịu suốt đêm.

  9. The office was buzzing with activity as the deadline approached.

    Văn phòng tràn ngập hoạt động khi thời hạn đến gần.

  10. I'll buzz you later to confirm the meeting time.

    Tôi sẽ gọi cho bạn sau để xác nhận thời gian cuộc họp.