bustling shipyard
📖 Định nghĩa
-
xưởng đóng tàu nhộn nhịp
💬 Ví dụ
-
A devastating explosion tore through a bustling shipyard in New York City this past Friday, leaving a trail of destruction and sorrow.
Một vụ nổ kinh hoàng đã quét qua một xưởng đóng tàu nhộn nhịp ở thành phố New York vào thứ Sáu vừa qua, để lại sự tàn phá và nỗi đau thương.