bustling
🇬🇧 /ˈbʌslɪŋ/
🇺🇸 /ˈbʌsəlɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
tấp nập và ồn ào
-
verb
di chuyển vội vã
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: bustles
Ngôi 3 số ít: bustles
Thì quá khứ: bustled
Phân từ quá khứ: bustled
Phân từ hiện tại: bustling
Cụm từ cố định
hustle and bustlebustle with activitybustle aboutthe bustle of the citybustle around
Từ phái sinh
bustlingbustlingly
Từ đồng nghĩa
hustlecommotionstirfussactivityflurry
Từ trái nghĩa
calmstillnessquiettranquility
Dễ nhầm lẫn
hustle
EN: 'Hustle' implies urgency, pushing, or even dishonesty; 'bustle' suggests busy but generally cheerful or harmless activity.
vi: 'Hustle' hàm ý sự khẩn cấp, thúc ép hoặc thậm chí là gian dối; 'bustle' gợi ý hoạt động bận rộn nhưng thường vui vẻ hoặc vô hại.
bust
EN: 'Bust' means to break or a sculpture of a head/shoulders; 'bustle' means busy activity or a historical skirt framework.
vi: 'Bust' có nghĩa là phá vỡ hoặc một bức tượng đầu/vai; 'bustle' có nghĩa là hoạt động bận rộn hoặc khung váy lịch sử.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'bustle' has a silent 't' in pronunciation but it must be spelled. Do not confuse with 'bustle' (the noun for a skirt pad) and 'bustle' (the verb meaning to hurry about).
vi: Hãy nhớ rằng 'bustle' có chữ 't' câm trong phát âm nhưng phải được viết đúng. Đừng nhầm lẫn với 'bustle' (danh từ chỉ miếng đệm váy) và 'bustle' (động từ chỉ việc vội vã).
💬 Ví dụ
-
The bustling market was filled with vendors shouting their prices and customers haggling over goods.
Cái chợ tấp nập đông đúc những người bán hàng hét giá và khách hàng đang mặc cả đồ.
-
She was bustling around the kitchen, preparing dinner for the unexpected guests.
Cô ấy tất bật trong bếp, chuẩn bị bữa tối cho những vị khách không ngờ tới.