business operations
📖 Định nghĩa
-
Hoạt động kinh doanh; Vận hành kinh doanh cốt lõi; Hệ thống vận hành doanh nghiệp
💬 Ví dụ
-
As artificial intelligence becomes integral to business operations, hardware innovation remains pivotal.
Khi trí tuệ nhân tạo trở thành phần không thể thiếu trong hoạt động kinh doanh, đổi mới phần cứng vẫn đóng vai trò then chốt.
-
The new software streamlined our business operations by automating inventory tracking.
Phần mềm mới đã tinh gọn hoạt động kinh doanh của chúng tôi bằng cách tự động hóa việc theo dõi kho hàng.
-
Auditors reviewed the company's business operations to ensure compliance with financial regulations.
Các kiểm toán viên đã xem xét các hoạt động kinh doanh của công ty để đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính.