burnout
📖 Định nghĩa
-
noun
kiệt sức; Cháy; đốt lốp; tắt động cơ; kẻ sa đọa
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
After working 80-hour weeks for months, she experienced severe burnout and had to take a leave of absence.
Sau nhiều tháng làm việc 80 giờ mỗi tuần, cô ấy bị kiệt sức nghiêm trọng và phải xin nghỉ phép.
-
The burnout of the transformer caused a power outage across the entire neighborhood.
Việc cháy máy biến áp đã gây mất điện trên toàn khu phố.
-
The drag racer did a burnout at the starting line before launching down the track.
Tay đua drag đã đốt lốp tại vạch xuất phát trước khi phóng xuống đường đua.
-
The mission control team confirmed engine burnout at T+8 minutes and 32 seconds.
Đội kiểm soát sứ mệnh đã xác nhận động cơ tắt ở T+8 phút 32 giây.
-
He used to be a promising musician, but years of substance abuse turned him into a burnout.
Anh ấy từng là một nhạc sĩ đầy triển vọng, nhưng nhiều năm lạm dụng chất kích thích đã biến anh thành một kẻ sa đọa.