burgeoning

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbɜrdʒənɪŋ/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    đang phát triển mạnh mẽ; đang phát triển
  2. verb
    phát triển nhanh chóng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: burgeons Thì quá khứ: burgeoned Phân từ quá khứ: burgeoned Phân từ hiện tại: burgeoning

Cụm từ cố định

burgeoning populationburgeoning industryburgeoning marketburgeoning demandburgeoning fieldburgeoning city

Từ đồng nghĩa

growingexpandingflourishingthrivingmushroomingproliferating

Từ trái nghĩa

decliningshrinkingdiminishingwaning

Dễ nhầm lẫn

bourgeon
EN: 'Bourgeon' is an archaic/variant spelling of 'burgeon'; the standard modern spelling is 'burgeon'.
vi: 'Bourgeon' là cách viết cổ/khác của 'burgeon'; cách viết chuẩn hiện đại là 'burgeon'.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'burgeon' has a 'u' after the 'b' and an 'e' before the 'o' — it is not spelled 'burgen' or 'burgenon'.
vi: Hãy nhớ rằng 'burgeon' có chữ 'u' sau chữ 'b' và chữ 'e' trước chữ 'o' — không được viết là 'burgen' hay 'burgenon'.

💬 Ví dụ

  1. The burgeoning tech industry attracted thousands of young workers to the city.

    Ngành công nghệ đang phát triển mạnh mẽ đã thu hút hàng nghìn lao động trẻ đến thành phố.

  2. Her burgeoning talent as a painter was noticed by her art teacher.

    Tài năng mới chớm nở của cô ấy như một họa sĩ đã được giáo viên mỹ thuật chú ý.

  3. The population of the city is burgeoning at an alarming rate.

    Dân số của thành phố đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.