burgeoning
🇺🇸 /ˈbɜrdʒənɪŋ/
📖 Định nghĩa
-
adjective
đang phát triển mạnh mẽ; đang phát triển
-
verb
phát triển nhanh chóng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Ngôi 3 số ít: burgeons
Thì quá khứ: burgeoned
Phân từ quá khứ: burgeoned
Phân từ hiện tại: burgeoning
Cụm từ cố định
burgeoning populationburgeoning industryburgeoning marketburgeoning demandburgeoning fieldburgeoning city
Từ đồng nghĩa
growingexpandingflourishingthrivingmushroomingproliferating
Từ trái nghĩa
decliningshrinkingdiminishingwaning
Dễ nhầm lẫn
bourgeon
EN: 'Bourgeon' is an archaic/variant spelling of 'burgeon'; the standard modern spelling is 'burgeon'.
vi: 'Bourgeon' là cách viết cổ/khác của 'burgeon'; cách viết chuẩn hiện đại là 'burgeon'.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'burgeon' has a 'u' after the 'b' and an 'e' before the 'o' — it is not spelled 'burgen' or 'burgenon'.
vi: Hãy nhớ rằng 'burgeon' có chữ 'u' sau chữ 'b' và chữ 'e' trước chữ 'o' — không được viết là 'burgen' hay 'burgenon'.
💬 Ví dụ
-
The burgeoning tech industry attracted thousands of young workers to the city.
Ngành công nghệ đang phát triển mạnh mẽ đã thu hút hàng nghìn lao động trẻ đến thành phố.
-
Her burgeoning talent as a painter was noticed by her art teacher.
Tài năng mới chớm nở của cô ấy như một họa sĩ đã được giáo viên mỹ thuật chú ý.
-
The population of the city is burgeoning at an alarming rate.
Dân số của thành phố đang tăng lên với tốc độ đáng báo động.