bunkers
🇺🇸 /ˈbʌŋkɜrz/
📖 Định nghĩa
-
noun
các cơ sở lưu trữ nhiên liệu hoặc đạn dược; hố cát trên sân golf
-
verb
lưu trữ nhiên liệu hoặc đạn dược trong hầm chứa
💬 Ví dụ
-
He hit the ball into the bunkers.
Anh ấy đánh bóng vào hố cát.
-
They bunkered the supplies for the winter.
Họ đã dự trữ lương thực cho mùa đông.