bunkers

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbʌŋkɜrz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    các cơ sở lưu trữ nhiên liệu hoặc đạn dược; hố cát trên sân golf
  2. verb
    lưu trữ nhiên liệu hoặc đạn dược trong hầm chứa

💬 Ví dụ

  1. He hit the ball into the bunkers.

    Anh ấy đánh bóng vào hố cát.

  2. They bunkered the supplies for the winter.

    Họ đã dự trữ lương thực cho mùa đông.