bullion speculation

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đầu cơ kim loại

💬 Ví dụ

  1. The uncertainty surrounding recent diplomatic conflicts has created a perfect storm for bullion speculation.

    Sự không chắc chắn xung quanh các xung đột ngoại giao gần đây đã tạo ra một cơn bão hoàn hảo cho việc đầu cơ kim loại quý.