bullion

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈbʊljən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Thỏi vàng; Thỏi kim loại quý; Thỏi kim loại quý; tua rua dày bằng chỉ vàng hoặc bạc; dây vàng hoặc bạc trang trí; vòng chỉ thêu bullion; Cục

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

gold bullionsilver bullionbullion marketbullion dealerbullion coinbullion bar

Từ phái sinh

bullionist

Từ đồng nghĩa

precious metalingotbarspecie

Dễ nhầm lẫn

bouillon
EN: 'Bouillon' is a clear soup or broth; 'bullion' refers to gold or silver in bulk form (bars, ingots).
vi: 'Bouillon' là một loại súp trong hoặc nước dùng; 'bullion' đề cập đến vàng hoặc bạc ở dạng khối (thỏi, thanh).

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'bullion' (precious metal) with 'bouillon' (soup stock). 'Bullion' has double 'l' and no 'o' after the initial 'b'.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'bullion' (kim loại quý) và 'bouillon' (nước dùng cho súp). 'Bullion' có hai chữ 'l' và không có chữ 'o' sau chữ 'b' đầu tiên.

💬 Ví dụ

  1. The central bank holds most of its reserves in gold bullion stored in underground vaults.

    Ngân hàng trung ương giữ phần lớn dự trữ của mình dưới dạng thỏi vàng được lưu trữ trong hầm an toàn ngầm.

  2. The treasure chest contained several bullions of silver recovered from the sunken galleon.

    Hòm kho báu chứa nhiều thỏi bạc được vớt lên từ con tàu галеon bị đắm.

  3. Many investors turned to bullion as a hedge against inflation during the economic crisis.

    Nhiều nhà đầu tư đã chuyển sang mua thỏi vàng bạc như một biện pháp phòng ngừa lạm phát trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.

  4. The general's epaulettes were adorned with thick gold bullion.

    Các vai áo của vị tướng được trang trí bằng tua rua vàng dày.

  5. The ceremonial robe was edged with intricate bullion embroidery.

    Áo choàng nghi lễ được viền bằng thêu dây kim loại phức tạp.

  6. She created delicate roses using bullion stitches with tiny coils of thread.

    Cô ấy đã tạo ra những bông hoa hồng tinh tế bằng cách sử dụng mũi khâu bullion với những cuộn chỉ nhỏ.

  7. The old manuscript referred to a bullion of ore found near the riverbank.

    Bản thảo cổ đề cập đến một cục quặng được tìm thấy gần bờ sông.