building upon

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. phát triển hoặc mở rộng dựa trên những gì đã tồn tại

💬 Ví dụ

  1. The new policy builds upon the previous framework.

    Chính sách mới xây dựng dựa trên khuôn khổ trước đó.