brunt

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbrʌnt/ 🇺🇸 /ˈbrʌnt/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đòn chính; xung kích; gánh nặng chính; cuộc tấn công; xung phong
  2. verb
    chống chịu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

bear the brunt oftake the brunt offeel the brunt ofabsorb the brunt ofsuffer the brunt of

Từ đồng nghĩa

impactforceweightburdenshockblow

Dễ nhầm lẫn

blunt
EN: 'Blunt' is an adjective meaning not sharp or direct; 'brunt' is a noun meaning the main force or impact of something.
vi: 'Blunt' là tính từ có nghĩa là không sắc bén hoặc trực tiếp; 'brunt' là danh từ có nghĩa là lực lượng chính hoặc tác động của điều gì đó.
burnt
EN: 'Burnt' is the past tense/participle of 'burn'; 'brunt' refers to the main impact of an attack or unpleasant experience.
vi: 'Burnt' là thì quá khứ/phân từ của 'burn'; 'brunt' đề cập đến tác động chính của một cuộc tấn công hoặc trải nghiệm khó chịu.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'brunt' with 'blunt' (not sharp) or 'burnt' (past of burn). 'Brunt' is almost always used in the phrase 'the brunt of.'
vi: Đừng nhầm lẫn 'brunt' với 'blunt' (không sắc bén) hoặc 'burnt' (quá khứ của burn). 'Brunt' gần như luôn được sử dụng trong cụm từ 'the brunt of'.

💬 Ví dụ

  1. The coastal towns bore the brunt of the hurricane's destructive force.

    Các thị trấn ven biển hứng chịu sức tàn phá khủng khiếp nhất của cơn bão.

  2. She took the brunt of the criticism for the project's failure.

    Cô ấy đã gánh phần lớn chỉ trích về sự thất bại của dự án.

  3. The soldiers met the brunt of the enemy's charge with unwavering resolve.

    Các binh sĩ đã đối mặt với cuộc tấn công của kẻ thù bằng quyết tâm kiên định.

  4. The old fortress brunted many sieges throughout the centuries.

    Pháo đài cổ đó đã chống chọi với nhiều cuộc vây hãm qua nhiều thế kỷ.