browse
🇬🇧 /ˈbraʊz/
🇺🇸 /ˈbraʊz/
📖 Định nghĩa
-
verb
lướt xem; Ăn lá cây; Duyệt web
-
noun
Lướt xem; cành lá non làm thức ăn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được / không đếm được
Số nhiều: browses
Ngôi 3 số ít: browses
Thì quá khứ: browsed
Phân từ quá khứ: browsed
Phân từ hiện tại: browsing
Cụm từ cố định
browse the internetbrowse throughhave a browsebrowse aroundbrowse the webbrowse the shelves
Từ phái sinh
browserbrowsable
Từ đồng nghĩa
scanskimperuselook throughsurf
Dễ nhầm lẫn
graze
EN: 'Browse' refers to animals eating leaves and shrubs (or casually looking through things); 'graze' refers to animals eating grass.
vi: 'Browse' đề cập đến động vật ăn lá và bụi cây (hoặc lướt qua đồ đạc một cách ngẫu nhiên); 'graze' đề cập đến động vật ăn cỏ.
search
EN: 'Browse' implies casual, undirected looking; 'search' implies a targeted, goal-oriented effort to find something specific.
vi: 'Browse' ngụ ý việc nhìn ngắm một cách ngẫu hứng, không định hướng; 'search' ngụ ý nỗ lực có mục tiêu, định hướng để tìm kiếm thứ gì đó cụ thể.
Mẹo chính tả
EN: Remember the silent 'w': it's 'browse,' not 'brouse' or 'browze.' The 'ow' makes the /aʊ/ sound as in 'cow.'
vi: Nhớ chữ 'w' câm: đó là 'browse', không phải 'brouse' hay 'browze'. 'ow' tạo ra âm /aʊ/ như trong 'cow'.
💬 Ví dụ
-
She spent the afternoon browsing through the bookshop.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để dạo quanh cửa hàng sách.
-
The deer browsed on the tender shoots at the edge of the forest.
Con hươu đang gặm những chồi non ở rìa rừng.
-
He browsed the internet for hours looking for travel deals.
Anh ấy đã duyệt web hàng giờ để tìm các ưu đãi du lịch.
-
I had a quick browse through the magazine rack.
Tôi lướt nhanh qua các tạp chí trên giá.
-
The goats found plenty of browse along the hillside.
Những con dê tìm thấy nhiều cành lá dọc theo sườn đồi.