brought to
definitions
-
to cause someone or something to reach a particular state or conditionvi: khiến ai đó hoặc điều gì đó đạt đến một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể
-
to reduce something to a specific level or amountvi: giảm một cái gì đó xuống mức hoặc số lượng cụ thể
examples
-
The news brought him to tears.
Tin tức khiến anh ấy rơi nước mắt.
-
The medicine brought his fever down to 38 degrees.
Thuốc đã hạ nhiệt độ của anh ấy xuống 38 độ.