bronze

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbrɒnz/ 🇺🇸 /ˈbrɑnz/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    đồng thau; Đồ đồng; huy chương đồng; Màu đồng; Da rám nắng
  2. adjective
    bằng đồng; màu đồng; thời đại đồ đồng
  3. verb
    làm rám nắng; mạ đồng
  4. noun
    bột đồng

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: bronzes Ngôi 3 số ít: bronzes Thì quá khứ: bronzed Phân từ quá khứ: bronzed Phân từ hiện tại: bronzing

Cụm từ cố định

bronze medalBronze Agebronze statuebronze sculpturebronze skinbronze finish

Từ phái sinh

bronzedbronzingbronzy

Từ đồng nghĩa

coppertawnyamberalloy

Dễ nhầm lẫn

brass
EN: Brass is an alloy of copper and zinc, while bronze is an alloy of copper and tin.
vi: Đồng thau là hợp kim của đồng và kẽm, trong khi đồng thanh là hợp kim của đồng và thiếc.
copper
EN: Copper is a pure element, while bronze is an alloy primarily of copper and tin.
vi: Đồng là một nguyên tố tinh khiết, trong khi đồng thanh chủ yếu là hợp kim của đồng và thiếc.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Be careful not to confuse 'bronze' with 'brass' in usage, as they refer to different alloys.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn 'bronze' với 'brass' khi sử dụng, vì chúng đề cập đến các hợp kim khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The ancient statue was cast in bronze and has survived for over two thousand years.

    Bức tượng cổ được đúc bằng đồng thau và đã tồn tại hơn hai nghìn năm.

  2. The museum displayed several bronzes from the Shang Dynasty.

    Bảo tàng trưng bày một số đồ đồng thời nhà Thương.

  3. She won a bronze in the 100-meter freestyle at the Olympics.

    Cô ấy đã giành huy chương đồng ở nội dung 100 mét bơi tự do tại Thế vận hội.

  4. The autumn leaves turned a deep bronze before falling from the trees.

    Lá mùa thu chuyển sang màu đồng sẫm trước khi rụng khỏi cây.

  5. After a week at the beach, he had a healthy bronze.

    Sau một tuần ở bãi biển, anh ấy có làn da rám nắng khỏe mạnh.

  6. The bronze doors of the cathedral were intricately carved with biblical scenes.

    Cánh cửa đồng của nhà thờ được chạm khắc tinh xảo với các cảnh trong Kinh Thánh.

  7. She wore a bronze dress that shimmered in the evening light.

    Cô ấy mặc một chiếc váy màu đồng lấp lánh trong ánh chiều tà.

  8. Archaeologists uncovered a bronze settlement dating back to 2000 BCE.

    Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu định cư thời đại đồ đồng có niên đại từ năm 2000 trước Công nguyên.

  9. The summer sun had bronzed her skin to a warm golden hue.

    Ánh nắng mùa hè đã làm da cô ấy rám thành màu vàng ấm.

  10. The artisan bronzed the iron railing to give it an antique appearance.

    Người thợ mạ đồng lên lan can sắt để tạo vẻ cổ kính.