bronze
📖 Định nghĩa
-
noun
đồng thau; Đồ đồng; huy chương đồng; Màu đồng; Da rám nắng
-
adjective
bằng đồng; màu đồng; thời đại đồ đồng
-
verb
làm rám nắng; mạ đồng
-
noun
bột đồng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The ancient statue was cast in bronze and has survived for over two thousand years.
Bức tượng cổ được đúc bằng đồng thau và đã tồn tại hơn hai nghìn năm.
-
The museum displayed several bronzes from the Shang Dynasty.
Bảo tàng trưng bày một số đồ đồng thời nhà Thương.
-
She won a bronze in the 100-meter freestyle at the Olympics.
Cô ấy đã giành huy chương đồng ở nội dung 100 mét bơi tự do tại Thế vận hội.
-
The autumn leaves turned a deep bronze before falling from the trees.
Lá mùa thu chuyển sang màu đồng sẫm trước khi rụng khỏi cây.
-
After a week at the beach, he had a healthy bronze.
Sau một tuần ở bãi biển, anh ấy có làn da rám nắng khỏe mạnh.
-
The bronze doors of the cathedral were intricately carved with biblical scenes.
Cánh cửa đồng của nhà thờ được chạm khắc tinh xảo với các cảnh trong Kinh Thánh.
-
She wore a bronze dress that shimmered in the evening light.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đồng lấp lánh trong ánh chiều tà.
-
Archaeologists uncovered a bronze settlement dating back to 2000 BCE.
Các nhà khảo cổ đã phát hiện một khu định cư thời đại đồ đồng có niên đại từ năm 2000 trước Công nguyên.
-
The summer sun had bronzed her skin to a warm golden hue.
Ánh nắng mùa hè đã làm da cô ấy rám thành màu vàng ấm.
-
The artisan bronzed the iron railing to give it an antique appearance.
Người thợ mạ đồng lên lan can sắt để tạo vẻ cổ kính.