broader, more destructive war

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Chiến tranh tổng lực

💬 Ví dụ

  1. Without immediate de-escalation efforts, the region risks descending into a broader, more destructive war affecting global commerce.

    Nếu không có nỗ lực hạ nhiệt ngay lập tức, khu vực này có nguy cơ rơi vào một cuộc chiến rộng lớn và tàn phá hơn, ảnh hưởng đến thương mại toàn cầu.